trị sự

Học thuật
Thân thiện
trị sự

Tòa báo có một phòng trị sự rất bận rộn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận của một tổ chức (như tòa báo, hội đoàn) phụ trách các công việc hành chính, điều hành thường nhật: "trị sự" thường dùng để chỉ ban, bộ phận hoặc cơ quan chịu trách nhiệm quản lý, điều hành các công việc cụ thể như phát hành, tài chính, giao dịch.
    • Việc quản lý, điều hành công việc: "trị sự" cũng có thể chỉ hành động quản trị, giải quyết công việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ban trị sự của tòa báo chịu trách nhiệm phát hành thu tiền báo. (Ban trị sự của tòa báo chịu trách nhiệm phát hành thu tiền báo.)
    • Công việc trị sự tại chi nhánh rất bận rộn. (Công việc trị sự tại chi nhánh rất bận rộn.)
    • Anh ấy làm việcphòng trị sự. (Anh ấy làm việcphòng trị sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đảm nhiệm công tác trị sự": chịu trách nhiệm quản lý, điều hành các công việc hành chính thường ngày.

    • ấy đảm nhiệm công tác trị sự cho hội nghị. ( ấy đảm nhiệm công tác trị sự cho hội nghị.)
  • "trụ sở trị sự": địa điểm, văn phòng nơi diễn ra các hoạt động quản lý điều hành chính.

    • Trụ sở trị sự của tạp chí đặt tại trung tâm thành phố. (Trụ sở trị sự của tạp chí đặt tại trung tâm thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Ban trị sự (danh từ): tổ chức nhỏ, bộ phận được lập ra để quản lý điều hành công việc.

    • Ban trị sự họp định kỳ hàng tháng. (Ban trị sự họp định kỳ hàng tháng.)
  • Trị sự viên (danh từ): người phụ trách, đảm nhiệm công việc trị sự.

    • Trị sự viên cần kỹ năng tổ chức tốt. (Trị sự viên cần kỹ năng tổ chức tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Điều hành: chỉ việc quản lý, hướng dẫn hoạt động.
  • Quản lý: chỉ việc trông nom, giám sát tổ chức công việc.
  • Hành chính: chỉ các công việc thuộc về tổ chức, giấy tờ, văn phòng.
Các cụm từ liên quan
  • Phụ trách trị sự: đảm đương công việc quản lý hành chính.

    • Ông ấy được phân công phụ trách trị sự cho dự án mới. (Ông ấy được phân công phụ trách trị sự cho dự án mới.)
  • Công văn trị sự: giấy tờ, văn bản liên quan đến công việc điều hành, quản lý.

    • Hãy lưu trữ cẩn thận các công văn trị sự. (Hãy lưu trữ cẩn thận các công văn trị sự.)
Thành ngữ liên quan
  • Trị quốc an dân: (thành ngữ Hán Việt, nghĩa rộng hơn) chỉ việc trị nước, mang lại yên ổn cho dân chúng, thường dùng trong bối cảnh lớn, khác với "trị sự" thiên về công việc cụ thể, thường nhật của một tổ chức.
    • Người lãnh đạo tài giỏi phải biết cách trị quốc an dân. (Người lãnh đạo tài giỏi phải biết cách trị quốc an dân.)
trị sự

Tòa báo có một phòng trị sự rất bận rộn.

  1. Nói bộ phận của một tòa báo phụ trách công việc phát báo, gửi báo, thu tiền, v.v...

Từ gần giống

Từ chứa "trị sự"